Đá Granite hay còn gọi là Đá hoa cươnglà một loại đá lửa có nguồn gốc rất sâu ở trong lòng Trái Đất. Được hình thành do sự làm nguội chậm của đá nóng chảy trong lòng đất. Hầu hết Đá hoa cương có cấu tạo khối, cứng và xù xì.
Việt Nam rất nổi tiếng với các mỏ đá ở miền Trung. Khí hậu ở đây nóng nên Đá hoa cương ở đây có độ bền về cơ học, màu sắc rất cao ngay cả với các công trình ở chịu nắng gió. So với các loại Đá hoa cương ở các nước khác, điển hình là Trung Quốc thì chất lượng vượt trội về độ cứng, bền màu và được các nước trên thế giới đánh giá cao.
![]()
Từ lâu, Đá hoa cương đã được ứng dụng nhiều vào lĩnh vực xây dựng. Với các ưu điểm như: Bền, dễ lau chùi vệ sinh, nhiều màu sắc cũng như kiểu dáng bề mặt, giá thành hợp lý nên ngày nay đá granite hầu như có mặt ở các công trình từ lớn tới bé, từ các văn phòng cao ốc cho đến hộ gia đình.
Ưu diểm Đá hoa cương:
- Độ cứng, độ bền cao: Đá hoa cương có độ cứng chỉ sau kim cương trong các nguyên vật liệu tự nhiên, đá granite chịu được nhiệt độ cao và chịu được áp lực lớn.
- Độ bóng, thẩm mỹ cao: Nó có khả năng duy trì được độ bóng cao theo thời gian. Đá hoa cương có rất nhiều màu sắc cùng với các đường vân tự nhiên làm bề mặt đá nổi bật và sang trọng
- An toàn sử dụng: Đá hoa cương là sản phẩm tự nhiên, không chứa các hợp chất độc hại, đồng thời, mật độ đá cao, độ rỗng thấp vi khuẩn không thể xâm nhập được.
- Thích hợp với diện tích lớn: Khổ đá lớn, hạn chế được các phần ghép nối, tăng tính thẩm mỹ cho không gian kiến trúc xây dựng
- Dễ lau chùi, bảo dưỡng: Bề mặt đá bóng, lại khó xước nên các vết bẩn dễ để lau chùi, duy trì được vẻ đẹp cho bề mặt đá theo thời gian.
Vì kết cấu tinh thể, Đá hoa cươngcó độ cứng cao, ít thấm nước, có thể lát ở các vị trí chịu xước, mài mòn như cầu thang bộ, sàn nhà, mặt tiền…
Trang trí bàn ăn, bàn bếp, quầy bar, lavabo: Với khả năng chịu lực, độ cứng tốt, chịu nhiệt tốt nên chúng dễ dàng chịu được sự cọ xát hay tác động mạnh. Với tính chống thấm nước cùng bề mặt sáng bóng chúng dễ dàng lau chùi, vệ sinh các vết dầu mỡ.
![]()
Cầu thang, bậc tam cấp và sàn nhà: Dòng đá cứng, ít mài mòn như đá Granite là rất phù hợp với hạng mục này. Đây là những khu vực chịu tác động lực qua lại lớn nhất của ngôi nhà, lại rất dễ trầy xước cho chà xát lên bề mặt đá. Đặc biệt là khu vực tam cấp, sảnh chờ của các công trình khách sạn, trung tâm thương mại hay chung cư cao cấp.
![]()

Mặt tiền: Dòng đá có khả năng chống chọi với thời tiết, bền bỉ theo thời gian như Granite rất thích hợp để lát mặt tiền tạo điểm nhấn cho ngôi nhà. Các loại Đá hoa cương màu đen trong thời tiết nóng sẽ hấp thụ nhiệt và nóng hơn các loại đá khác.
Lát vỉa hè, sân vườn: thường là các loại đá có bề mặt đá băm, khò nhám để hạn chế trơn trượt.
Tuy nhiên giống như các bề mặt đặc khác, những lực mạnh có thể làm hỏng đá Granite. Do có cấu trúc tinh thể hạt, nó có thể bị vỡ vụn khi va đập với vật cứng và sắc. Nếu không được chống thấm, Granite có thể bị bẩn bởi dầu, gây ra những điểm sẫm và mất màu. Cần lưu ý trong thi công và bảo quản đá Granite để đạt hiệu quả tốt nhất.
Ứng Dụng Đá Hoa Cương Trong Không Gian Bếp
-
Ốp mặt bàn bếp
-
Đảo bếp (kitchen island)
-
Bàn ăn liền bếp
-
Quầy bar – quầy pha chế
-
Ốp tường bếp
-
Ốp mặt lavabo phòng vệ sinh (đồng bộ phong cách)
Các Mẫu Đá Hoa Cương Bếp Phổ Biến Hiện Nay
Một số dòng Granite cao cấp được sử dụng nhiều:
-
Đá Đen Kim Sa Trung / Kim Sa Hạt Nhỏ – sang trọng, hợp mọi không gian
-
Đá Trắng Suối Lau / Trắng Bình Định – sáng không gian, dễ phối
-
Đá Vàng Alaska – vân độc đáo, hiện đại
-
Đá Xám Sương Mù / Xám Tro – phong cách tối giản
-
Đá Nâu Anh Quốc (Brown Markino) – đậm chất châu Âu
(Bạn muốn tôi viết riêng từng mẫu? Chỉ cần nhắn tên mẫu.)
Tại Sao Nên Chọn Đá Hoa Cương Cho Bếp?
-
Thích hợp khí hậu Việt Nam, không cong vênh như gỗ, không ố vàng như đá Marble.
-
Giá thành hợp lý so với độ bền.
-
Tính thẩm mỹ cao – giúp nâng tầm không gian bếp.
-
An toàn, không độc hại, thân thiện môi trường.
⭐ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUẨN
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Chất liệu | Đá Granite tự nhiên |
| Độ cứng Mohs | 6–7 |
| Độ thấm nước | Thấp (được xử lý chống thấm) |
| Chịu nhiệt | > 300°C |
| Bề mặt | Bóng / Mờ / Nhám |
| Độ dày | 15mm – 18mm – 20mm |
| Chiều rộng tiêu chuẩn | 600mm – 650mm |
| Ứng dụng | Bàn bếp, đảo bếp, tường bếp, quầy bar |
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.